Giới thiệu
Máy cắt laser CO₂ rack 1325-300W CCD sử dụng hệ truyền động thanh răng–ray dẫn hướng chất lượng cao, cho tốc độ cao, độ chính xác cao và khả năng chống mài mòn tốt. Được trang bị động cơ và driver tốc độ cao, máy có thể vận hành liên tục 24 giờ mà không bị mất bước.
Phù hợp để gia công các sản phẩm gỗ, đá, tấm hai màu, vải nhựa, da… Ứng dụng rộng rãi trong các ngành quảng cáo, may mặc, da giày, thủ công mỹ nghệ, đồ chơi cắt giấy, khắc gỗ, chạm khắc tre và các ngành liên quan khác.
Đặc điểm sản phẩm
Hệ thống điều khiển màn hình cảm ứng, hỗ trợ sử dụng offline qua USB, thao tác thuận tiện hơn; tích hợp chức năng tiếp tục gia công tại điểm dừng (breakpoint continuation).
Phần mềm tương thích với CorelDraw, AutoCAD, Photoshop và các phần mềm xử lý đồ họa khác; hỗ trợ xuất trực tiếp file gốc, không sai lệch.
Lựa chọn động cơ và driver tốc độ cao, có thể vận hành liên tục 24 giờ mà không bị mất bước.
Thiết kế thân thiện với người dùng, giúp quá trình sản xuất và gia công linh hoạt hơn.
Sử dụng hệ truyền động thanh răng – ray dẫn hướng chất lượng cao, cho tốc độ cao, độ chính xác cao và khả năng chống mài mòn tốt.
Ứng dụng
Phù hợp để gia công các sản phẩm gỗ, đá, tấm hai màu, vải nhựa, da… Ứng dụng trong các ngành quảng cáo, may mặc, da giày, thủ công mỹ nghệ, đồ chơi cắt giấy, khắc gỗ, chạm khắc tre và các ngành liên quan khác.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | Máy cắt laser CO₂ rack 1325-300WCCD |
| Vùng cắt X, Y | 1300 × 2500 mm |
| Công suất laser | 300W Xinrui |
| Loại laser | Ống laser CO₂ kín, làm mát bằng nước |
| Tốc độ khắc | 0–1200 mm/s |
| Tốc độ cắt | 0–600 mm/s |
| Độ chính xác lặp lại | ±0.01 mm |
| Độ chính xác quét tối đa | 0.0254 mm |
| Độ chính xác định vị | 0.01 mm |
| Giao diện truyền thông | USB |
| Kích thước chữ nhỏ nhất | Tiếng Anh 1 mm |
| Hệ dẫn hướng X, Y | Ray dẫn hướng 20 mm; trục Y thanh răng, trục Z vít me |
| Hệ truyền động | Servo Leadshine 758 |
| Hệ điều khiển | Hệ RD có CCD |
| Máy làm mát nước | CW5300 |
| Hệ điều hành | Windows 98 / Windows XP / Vista |
| Giao diện thao tác | Màn hình LCD, cổng USB |
| Phần mềm thiết kế | CorelDraw (11/12/X3/X4/X5/X6), AutoCAD (tương thích), Photoshop |
| Định dạng hỗ trợ | HPGL (PLT), DXF, G-CODE, DST, AI |
| Điện áp làm việc | AC 220V một pha, 50–60Hz |
| Bảo hành | 1 năm cho toàn bộ máy (trừ ống laser 2500 giờ và thấu kính) |
| Kích thước đóng gói | 3005 × 1925 × 1050 mm |










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.